đánh đổ
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho vật gì đó bị ngã, bị lật, bị đổ xuống: Hành động dùng lực tác động mạnh vào một vật khiến nó không còn ở vị trí thẳng đứng hoặc ổn định ban đầu.
- Lật đổ, phá bỏ một hệ thống, chế độ, quyền lực: Hành động làm cho một thể chế, chính quyền, hoặc hệ thống quyền lực sụp đổ, không còn tồn tại.
Ví dụ sử dụng
Làm cho vật bị đổ:
- Cậu bé vô tình đánh đổ lọ hoa. (Hành động làm chiếc lọ bị ngã, vỡ.)
- Gió mạnh đánh đổ hàng cây. (Sức gió làm cây cối bị đổ xuống.)
Lật đổ một hệ thống, chế độ:
- Nhân dân đã đoàn kết để đánh đổ chế độ thực dân. (Hành động làm sụp đổ ách thống trị của thực dân.)
- Cuộc cách mạng thành công đánh đổ chính quyền cũ. (Lật đổ chính quyền đương thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đánh đổ thành kiến": phá bỏ những quan điểm sai lầm, cứng nhắc đã tồn tại lâu ngày.
- Chúng ta cần đánh đổ những thành kiến lạc hậu về vai trò của phụ nữ. (Xóa bỏ các định kiến không đúng.)
"đánh đổ uy tín": làm hỏng, làm mất đi sự tin cậy và danh tiếng của một người hay tổ chức.
- Vụ bê bối đó đã đánh đổ uy tín của vị bộ trưởng. (Làm tổn hại nghiêm trọng đến danh dự và niềm tin của mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
Lật đổ (động từ): Thường dùng với nghĩa lật đổ chính quyền, chế độ, mang sắc thái mạnh mẽ, có tổ chức.
- Âm mưu lật đổ chính quyền.
Xô ngã (động từ): Nhấn mạnh hành động dùng lực tác động trực tiếp khiến vật hoặc người bị ngã xuống.
- Xô ngã chiếc xe đạp.
Phá đổ (động từ): Nhấn mạnh việc phá hủy, làm sụp đổ một công trình xây dựng hoặc một tổ chức.
- Phá đổ bức tường cũ.
Từ đồng nghĩa
- Làm đổ (động từ): Làm cho vật gì đó bị đổ xuống (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường).
- Hạ bệ (động từ): Làm cho một người có địa vị, quyền lực bị mất vị trí đó.
- Sụp đổ (động từ, tự động từ): Tự mình bị đổ xuống hoặc sụp đổ (nhấn mạnh trạng thái kết quả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào khác ngoài các cách dùng nâng cao đã nêu.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cố định nào sử dụng từ "đánh đổ" một cách đặc thù.)